| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
louvre time slot - 2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy 888 slot game
louvre time slot: 2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy. Thông tư 52/2023/TT-BGTVT. Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt.
2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
Thông tư 52/2023/TT-BGTVT
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian – time slot). Hơn nữa, các time slot được nhóm ...
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
